quotation mark

quotation mark

A student writes a sentence with a quotation mark in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu ngoặc kép: "quotation mark" một dấu câu được sử dụng để đánh dấu phần văn bản được trích dẫn trực tiếp từ một nguồn khác hoặc để chỉ ra lời nói của một người nào đó. Dấu này thường hai dạng: dấu mở (") dấu đóng ("), hoặc dấu đơn (') dấu đóng (').
dụ sử dụng
  • (Giáo viên yêu cầu chúng tôi đặt dấu ngoặc kép xung quanh lời nói trực tiếp.)
  • (Trong câu, "Xin chào," ấy nói, từ "Xin chào" được đặt trong dấu ngoặc kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết học thuật: "quotation mark" thường được dùng để trích dẫn nguyên văn từ sách, bài báo, hoặc nguồn tài liệu khác, giúp phân biệt ý tưởng của tác giả với ý tưởng của người viết.

    • According to Smith, "the results were inconclusive," and this was noted in the report using quotation marks. (Theo Smith, "kết quả không kết luận," điều này được ghi lại trong báo cáo bằng dấu ngoặc kép.)
  • Sử dụng để chỉ sự mỉa mai hoặc nhấn mạnh: Trong một số ngữ cảnh, "quotation mark" có thể được dùng để biểu thị rằng một từ hoặc cụm từ đang được sử dụng theo cách không chính thống hoặc mang tính mỉa mai.

    • He called himself a "professional," but his work was full of mistakes. (Anh ta tự gọi mình "chuyên gia," nhưng công việc của anh ta đầy lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quotation marks (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "quotation mark", thường dùng để chỉ cặp dấu ngoặc kép.

    • Please use double quotation marks for direct quotes. (Vui lòng sử dụng dấu ngoặc kép đôi cho các trích dẫn trực tiếp.)
  • Inverted commas (danh từ số nhiều, Anh-Anh): một thuật ngữ khác để chỉ dấu ngoặc kép, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh.

    • In British English, single inverted commas are often used. (Trong tiếng Anh Anh, dấu ngoặc kép đơn thường được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dấu trích dẫn: một cách gọi khác của "quotation mark" trong tiếng Việt, nhấn mạnh chức năng trích dẫn.
  • Dấu ngoặc kép: từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quotation mark", nhưng có thể kết hợp với động từ như put (đặt) hoặc enclose (bao quanh): - Put quotation marks around: đặt dấu ngoặc kép xung quanh. - You need to put quotation marks around the title of the article. (Bạn cần đặt dấu ngoặc kép xung quanh tiêu đề của bài báo.)

  • Enclose in quotation marks: bao quanh bằng dấu ngoặc kép.
    • The direct speech should be enclosed in quotation marks. (Lời nói trực tiếp nên được bao quanh bằng dấu ngoặc kép.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "quotation mark". Tuy nhiên, trong văn nói, cụm từ "in quotes" (trong dấu ngoặc kép) thường được dùng để chỉ một từ hoặc cụm từ được sử dụng với ý nghĩa đặc biệt. - He said he was "busy," but I think he was just avoiding us — and I mean "busy" in quotes. (Anh ta nói anh ta "bận," nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ đang tránh chúng tôi tôi ý nói "bận" trong dấu ngoặc kép.)

Từ chứa "quotation mark"